Từ vựng tiếng Trung
yíng*hé

Nghĩa tiếng Việt

Nghênh hợp: chiều theo ý người khác, phục tùng thị hiếu hoặc kỳ vọng của người khác, thường mang sắc thái tiêu cực (bợ đỡ, xu nịnh).

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

7 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường mang nghĩa tiêu cực (bợ đỡ, nịnh hót); khi trung tính thì chỉ sự phù hợp với nhu cầu/thị hiếu.

Câu ví dụ

  • 他总是迎合上司的意见,从不表达自己的想法。Tā zǒng shì yínghé shàngsī de yìjiàn, cóng bù biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ. thanh 1

    Anh ấy luôn chiều theo ý cấp trên, chẳng bao giờ bày tỏ suy nghĩ của mình.

  • 这部电影只是一味迎合市场,缺乏艺术价值。Zhè bù diànyǐng zhǐshì yīwèi yínghé shìchǎng, quēfá yìshù jiàzhí. thanh 4

    Bộ phim này chỉ chiều chuộng thị trường một cách mù quáng, thiếu giá trị nghệ thuật.

  • 她不愿意迎合别人的口味,坚持自己的风格。Tā bù yuànyì yínghé biérén de kǒuwèi, jiānchí zìjǐ de fēnggé. thanh 1

    Cô ấy không muốn chiều theo khẩu vị người khác, giữ vững phong cách của mình.

  • 广告设计要迎合目标受众的审美。Guǎnggào shèjì yào yínghé mùbiāo shòuzhòng de shěnměi. thanh 3

    Thiết kế quảng cáo cần phù hợp thị hiếu thẩm mỹ của đối tượng mục tiêu.

Kết hợp thường gặp

  • 迎合市场yínghé shìchǎng thanh 2

    chiều chuộng thị trường

  • 迎合大众口味yínghé dàzhòng kǒuwèi thanh 2

    chiều theo khẩu vị đại chúng

  • 一味迎合yīwèi yínghé thanh 1

    chiều chuộng một cách mù quáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.