Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là ngoại động từ, thường mang tân ngữ chỉ người, ngày lễ hoặc thử thách mới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nghênh tiếp
Từng chữ
- 迎nghênhđón tiếp
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là đón người thực sự hoặc đón đối mặt tình huống/thử thách.
Câu ví dụ
- 我们去机场迎接客人。
Chúng ta đón khách tại sân bay.
- 我们要迎接新的挑战。
Chúng ta cần đón đối mặt với thử thách mới.
- 春天来了,让我们迎接它。
Mùa xuân đến rồi, hãy chào đón nó.
Kết hợp thường gặp
- 迎接新年
chào đón năm mới
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.