Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là đón người thực sự hoặc đón đối mặt tình huống/thử thách.
Câu ví dụ
- 我们去机场迎接客人。
Chúng ta đón khách tại sân bay.
- 我们要迎接新的挑战。
Chúng ta cần đón đối mặt với thử thách mới.
- 春天来了,让我们迎接它。
Mùa xuân đến rồi, hãy chào đón nó.
Kết hợp thường gặp
- 迎接新年
chào đón năm mới
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.