Từ vựng tiếng Trung
huān*yíng欢
迎
Nghĩa tiếng Việt
hoan nghênh
2 chữ13 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
欢
Bộ: 欠 (thiếu)
6 nét
迎
Bộ: 辵 (bước đi)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '欢' gồm bộ '欠' nghĩa là 'thiếu' và các nét phụ thể hiện sự vui vẻ, hài lòng.
- Chữ '迎' gồm bộ '辵' nghĩa là 'bước đi', thể hiện hành động đón tiếp.
→ Kết hợp lại, '欢迎' mang nghĩa là 'chào đón', thể hiện sự tiếp đón vui vẻ.
Từ ghép thông dụng
欢迎
chào mừng
欢快
vui vẻ
迎接
đón tiếp