Nghĩa tiếng Việt
hợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
合 = 亼 (Tập, mái che/gom lại) + 口 (Khẩu, miệng); chữ hội ý (ls=ic) — hai miệng cùng nói, ý chỉ 'khớp lại, hợp lại với nhau'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hé/hợp
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cáp" (thường đọc 'hợp'): 亼 là mái khép xuống, 口 là miệng — miệng nói khớp với mái, mọi thứ 'hợp' lại; nhớ 合作 (hợp tác), 适合 (thích hợp).
Gương Hán-Việt
'hợp' (biến âm của cáp) trong 'hợp tác', 'phù hợp', 'hợp đồng'
Mở khoá kiến thức
Học 合 là mở 合作, 合同, 合理, 适合, 符合, 集合 — nhóm động từ và tính từ HSK 4-5.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 合 là chữ hội ý ghép từ 亼 (mái che, hàm ý gom tụ) và 口 (miệng): hai miệng nói cùng nhau, ý chỉ sự khớp nhau, hợp lại. So sánh thêm với 會 (hội). Từ nghĩa gốc 'khớp lại' phát triển thành 'hợp tác, phù hợp, gộp lại'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件衣服很适合你。
Bộ quần áo này rất hợp với bạn.
- 他们决定合作开公司。
Họ quyết định hợp tác mở công ty.
- 请大家在门口集合。
Mời mọi người tập hợp ở cửa.
- 我们签了一份合同。
Chúng tôi đã ký một bản hợp đồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.