Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chim bồ câu

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸽 = 合 (Cáp, biểu âm) + 鸟 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Giản thể của 鴿 (thay 鳥 bằng 鸟). Bộ điểu chỉ loài chim, 合 cho âm gē.

Hán-Việt: cáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cáp": chim (鸟) hợp (合) lại — bồ câu bay thành đàn, tụ họp cùng nhau, biểu tượng hoà thuận.

Gương Hán-Việt

"cáp" trong 鸽子 (cáp tử — chim bồ câu), 信鸽 (tín cáp — bồ câu đưa thư)

Mở khoá kiến thức

Biết 鸽 mở khoá từ chim chóc và hoà bình: 鸽子 (cáp tử, bồ câu), 信鸽 (tín cáp, bồ câu đưa thư), 鸽派 (cáp phái, phe bồ câu/hoà bình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸽 seal 1
Tiểu triện

鸽 là dạng giản thể của 鴿. Wiktionary ghi 鸽 là giản thể của 鴿 (không có phân tích thêm). Tiểu triện có dạng ghi chép. Theo cấu trúc truyền thống, 鴿 là hình thanh: 鳥 (chim) biểu nghĩa, 合 biểu âm. Nghĩa là chim bồ câu, biểu tượng hoà bình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 广场上飞来了一群鸽子。Guǎngchǎng shàng fēi lái le yī qún gēzi. thanh 3

    Một bầy bồ câu bay đến quảng trường.

  • 白色的鸽子象征和平。Báisè de gēzi xiàngzhēng hépíng. thanh 2

    Chim bồ câu trắng tượng trưng cho hoà bình.

  • 古代用信鸽传递消息。Gǔdài yòng xìngē chuándì xiāoxi. thanh 3

    Thời cổ đại dùng bồ câu đưa thư truyền tin.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 鸽, đứng riêng nghĩa là hợp lại

  • cùng bộ 鸟, gà — dễ nhầm với bồ câu khi mới học

  • cùng bộ 鸟, nghĩa tiếng kêu chim

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.