Nghĩa tiếng Việt
con gà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鸡 là dạng giản hoá của 鷄/雞, gồm 又 (giản hoá từ 奚, biểu âm) + 鸟 (Điểu, biểu nghĩa: con chim); chữ hình thanh — một loài chim được nuôi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jī/gà
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: kê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kê": một loài chim (鸟) mà ta đưa tay (又) bắt được — đó là 'con gà', tiếng Hán-Việt là 'kê'.
Gương Hán-Việt
"kê" trong "kê đầu", "thừa kê" (thịt gà), "công kê" (gà trống); chữ này gặp ở Hán-Việt chuyên môn.
Mở khoá kiến thức
Nắm 鸡 mở khoá: 鸡 (gà), 鸡蛋 (trứng gà), 公鸡 (gà trống), 母鸡 (gà mái), 鸡肉 (thịt gà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鸡 là dạng giản hoá của 鷄 (奚 → 又, 鳥 → 鸟). Chữ gốc 鷄/雞 là hợp thể hình thanh: 鳥 (chim) biểu nghĩa, 奚 biểu âm — chỉ loài chim được nuôi trong nhà, tức 'con gà'. Trong tự dạng giản hoá, thanh phù 奚 bị thay bằng 又.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢吃鸡肉。
Tôi thích ăn thịt gà.
- 妈妈买了十个鸡蛋。
Mẹ mua mười quả trứng gà.
- 公鸡早上叫人起床。
Gà trống buổi sáng gọi người dậy.
- 这只鸡很大。
Con gà này rất to.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.