Nghĩa tiếng Việt
công việc; máy móc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
机 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 几 (Cơ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Mộc cho biết liên quan đồ gỗ/máy móc, 几 gợi âm.
Hán-Việt: cơ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cơ": Cơ (机) là đồ làm bằng gỗ (木) gợi âm bởi 几: nghĩa là cái máy, cơ khí.
Gương Hán-Việt
'cơ' trong 'cơ khí', 'máy bay (phi cơ)', 'cơ hội'.
Mở khoá kiến thức
Biết 机 (cơ) mở khoá các từ cơ khí, phi cơ, cơ hội.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 机 là chữ hình thanh: 木 (cây, gỗ) làm nghĩa phù, 几 (cơ) làm thanh phù. Nghĩa gốc liên quan đến đồ gỗ, về sau dùng cho 'máy móc, cơ hội'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是我的手机。
Đây là điện thoại của tôi.
- 我坐飞机去北京。
Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
- 这台机器很大。
Cái máy này rất to.
- 我有一个新手机。
Tôi có một chiếc điện thoại mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.