Nghĩa tiếng Việt
hình dạng, dáng vẻ; mẫu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
样 (Dạng) là dạng giản thể của 樣, ghép 木 (Mộc, biểu nghĩa) + 羊 (Dương, biểu âm thay cho 羕 trong chữ phồn thể); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yàng/loại
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: dạng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dạng": bộ Mộc 木 (gỗ) ghép 羊 (Dương, gợi âm) — mẫu gỗ làm khuôn, sinh ra nghĩa "hình dạng, kiểu mẫu".
Gương Hán-Việt
"dạng" trong "hình dạng", "đa dạng", "dạng thức".
Mở khoá kiến thức
Biết 样 (dạng) mở khoá: hình dạng, đa dạng, dạng thức.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 样 là chữ giản thể của 樣, được Phương án Giản hoá chữ Hán năm 1956 của Trung Quốc đặt ra, trong đó bộ biểu âm 羕 được rút gọn thành 羊. Chữ phồn thể 樣 vốn là hình thanh với bộ 木 (cây) biểu nghĩa. Nghĩa hiện đại: hình dạng, kiểu mẫu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是什么样子?
Cái này trông như thế nào?
- 你怎么样?
Bạn thế nào?
- 我喜欢这样。
Tôi thích như vậy.
- 他们是一样的。
Chúng giống nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.