Từ vựng tiếng Trung
yǎng

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dưỡng

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

养 là dạng giản thể của 養, gồm 羊 (dê, biểu âm) + 食 (ăn, biểu nghĩa). Là chữ hội ý kiêm hình thanh — cho dê ăn, nuôi dưỡng. Trong bản giản thể, phần dưới 食 được rút gọn còn nét móc cuối.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: duong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Dưỡng": cho con dê (羊) ăn (食) — đó là 'dưỡng', nuôi, nuôi dưỡng.

Gương Hán-Việt

'Dưỡng' trong 'nuôi dưỡng', 'dưỡng sinh', 'dinh dưỡng', 'bồi dưỡng', 'phụng dưỡng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 养 mở khoá 养成 (dưỡng thành, hình thành thói quen), 培养 (bồi dưỡng), 营养 (dinh dưỡng), 休养 (hưu dưỡng), 保养 (bảo dưỡng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 养 (phồn thể 養) là chữ hội ý kiêm hình thanh gồm 羊 (con dê — biểu âm) + 食 (ăn — biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'cho dê (gia súc) ăn, nuôi dưỡng' phái sinh các nghĩa 'nuôi, dưỡng, đào tạo, bồi dưỡng, dinh dưỡng'. Tự dạng giản thể rút gọn phần 食 cho dễ viết, giữ lại phần 羊 ở trên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我家养了一只狗。wǒ jiā yǎng le yī zhī gǒu. thanh 3

    Nhà tôi nuôi một con chó.

  • 我们要养成好习惯。wǒ men yào yǎng chéng hǎo xí guàn. thanh 3

    Chúng ta cần hình thành thói quen tốt.

  • 水果有很多营养。shuǐ guǒ yǒu hěn duō yíng yǎng. thanh 3

    Trái cây có rất nhiều chất dinh dưỡng.

  • 老师培养了很多学生。lǎo shī péi yǎng le hěn duō xué shēng. thanh 3

    Cô giáo đã đào tạo nhiều học sinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 羊 là phần trên của 养, chỉ thiếu phần dưới — dễ nhầm khi quên hình

  • 美 cũng có 羊/𦍌 ở trên + 大 ở dưới, bố cục gần giống 养

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.