Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với từ chỉ địa điểm như 医院, 疗养院 để chỉ nơi nghỉ ngơi dưỡng bệnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hưu dưỡng
Từng chữ
- 休hưunghỉ ngơi; thôi, dừng; tốt lành
- 养dưỡngnuôi dưỡng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 医生建议他回家好好休养。
Bác sĩ khuyên anh ấy nên về nhà nghỉ ngơi tĩnh dưỡng thật tốt.
- 经过一段时间的休养,他的身体好多了。
Sau một thời gian nghỉ ngơi tĩnh dưỡng, sức khỏe của anh ấy đã tốt lên nhiều.
- 这里的环境非常适合病人休养。
Môi trường ở đây rất thích hợp cho người bệnh tĩnh dưỡng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.