Từ vựng tiếng Trung
xiū*yǎng

Nghĩa tiếng Việt

hồi phục

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: 𠂉 (người)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 休: Ký tự này kết hợp giữa bộ nhân (人), tượng trưng cho người, và bộ mộc (木), tượng trưng cho cây. Sự kết hợp này gợi ý hình ảnh người dựa vào cây để nghỉ ngơi.
  • 养: Bộ gốc là chữ 𠂉, liên quan đến người, kết hợp với chữ 羊 (dê), gợi ý việc chăm sóc, nuôi dưỡng dê, biểu thị sự nuôi dưỡng, chăm sóc.

休养: Nghỉ ngơi và hồi phục sức khỏe.

Từ ghép thông dụng

休息xiūxi

nghỉ ngơi

休假xiūjià

nghỉ phép

养生yǎngshēng

dưỡng sinh