Chủ đề · HSK 6
Sức khỏe tôi
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
免疫miǎn*yìmiễn dịch胃口wèi*kǒusự thèm ăn劲头jìn*tóusức mạnh; sức sống肿瘤zhǒng*liúkhối u; bướu酒精jiǔ*jīngcồn毒品dú*pǐnma túy酗酒xù*jiǔuống rượu quá mức休养xiū*yǎnghồi phục心态xīn*tàitâm trạng消毒xiāo*dúkhử trùng麻木má*mùkhông có cảm giác; tê liệt麻醉má*zuìgây tê脉搏mài*bómạch đập门诊mén*zhěndịch vụ ngoại trú昏迷hūn*míhôn mê疾病jí*bìngbệnh健全jiàn*quánlành mạnh; tăng cường摧残cuī*cántàn phá脆弱cuì*ruòmong manh发炎fā*yánviêm防治fáng*zhìphòng và chữa bệnh近视jìn*shìcận thị临床lín*chuánglâm sàng聋哑lóng*yǎđiếc và câm麻痹má*bìtê liệt慢性màn*xìngmãn tính副作用fù*zuò*yòngtác dụng phụ呕吐ǒu*tùnôn