Chủ đề · HSK 6
Sức khỏe tôi
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
免疫miǎn*yìmiễn dịch胃口wèi*kǒusự thèm ăn劲头jìn*tóusức mạnh劲头jìn*tóusức sống肿瘤zhǒng*liúkhối u; bướu酒精jiǔ*jīngcồn毒品dú*pǐnma túy酗酒xù*jiǔuống rượu quá mức休养xiū*yǎnghồi phục心态xīn*tàitâm trạng消毒xiāo*dúkhử trùng麻木má*mùkhông có cảm giác麻木má*mùtê liệt麻醉má*zuìgây tê脉搏mài*bómạch đập门诊mén*zhěndịch vụ ngoại trú昏迷hūn*míhôn mê昏迷hūn*míhôn mê疾病jí*bìngbệnh健全jiàn*quánlành mạnh; tăng cường摧残cuī*cántàn phá脆弱cuì*ruòmong manh发炎fā*yánviêm防治fáng*zhìphòng và chữa bệnh近视jìn*shìcận thị临床lín*chuánglâm sàng聋哑lóng*yǎđiếc và câm麻痹má*bìtê liệt慢性màn*xìngmãn tính副作用fù*zuò*yòngtác dụng phụ呕吐ǒu*tùnôn