Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mài*bó

Nghĩa tiếng Việt

mạch đập

Âm Hán Việt

mạch bác

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

9 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 摸 hoặc 量 để chỉ việc kiểm tra mạch đập

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mạch bác

Từng chữ

  • mạchmạch máu; mạch, thớ, gân; liền nhau; nhìn đăm đắm
  • bácđánh, tát; bắt lấy

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 脉搏 (mài*bó). Hán-Việt: mạch bác.

Câu ví dụ

  • 脉搏 — mạch đập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.