Từ vựng tiếng Trung
dòng*mài

Nghĩa tiếng Việt

động mạch

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '动' gồm bộ '力' (sức mạnh) và phần còn lại biểu thị sự chuyển động.
  • Chữ '脉' có bộ '月' (thịt), thể hiện liên quan đến cơ thể, kết hợp với phần còn lại để chỉ mạch máu.

Từ '动脉' có nghĩa là 'động mạch', tức là mạch máu chính dẫn máu từ tim đi khắp cơ thể.

Từ ghép thông dụng

动机dòngjī

động cơ, động lực

动作dòngzuò

hành động, động tác

动员dòngyuán

huy động

脉搏màibó

nhịp đập

脉络màiluò

mạch lạc

动脉硬化dòngmài yìnghuà

xơ cứng động mạch