Chủ đề · New HSK 7-9
Cơ thể tôi
40 từ vựng · 40 có audio
Tiến độ học0/40 · 0%
脖子bó*zicổ动脉dòng*màiđộng mạch发育fā*yùphát triển肥胖féi*pàngbéo phì腹部fù*bùbụng肝脏gān*zànggan鼻涕bí*tìnước mũi胳膊gē*bocẳng tay个头{儿}gè*tóur*chiều cao面部miàn*bùmặt腔qiāngkhoang体温tǐ*wēnnhiệt độ cơ thể唾液tuò*yènước bọt胸膛xiōng*tángngực虚弱xū*ruòyếu关节guān*jiékhớp汗水hàn*shuǐmồ hôi喉咙hóu*longhọng浑身hún*shēntoàn thân肌肤jī*fūda畸形jī*xíngbiến dạng脊梁jǐ*liángxương sống肩膀jiān*bǎngvai筋jīncơ bắp劲头jìn*tóusức mạnh尿niàonước tiểu人体rén*tǐcơ thể người体质tǐ*zhíthể chất膝盖xī*gàiđầu gối修长xiū*chángcao và mảnh血脉xuè*màiquan hệ huyết thống跳动tiào*dòngđập (tim)鲜血xiān*xuèmáu嗅觉xiù*juékhứu giác牙齿yá*chǐrăng壮实zhuàng*shicường tráng衰弱shuāi*ruòyếu đuối衰老shuāi*lǎogià yếu健壮jiàn*zhuàngkhỏe mạnh脾pílá lách