Từ vựng tiếng Trung
xū*ruò虚
弱
Nghĩa tiếng Việt
yếu
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
虚
Bộ: 虍 (vằn của hổ)
11 nét
弱
Bộ: 弓 (cung tên)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 虚: Chữ này có bộ 虍 (vằn của hổ) và 业 (nghề nghiệp), gợi ý sự không thực sự, giả dối.
- 弱: Chữ này gồm 弓 (cung) và 两 (hai), biểu thị sự yếu đuối, không đủ mạnh để kéo mạnh dây cung.
→ 虚弱: diễn tả tình trạng yếu đuối, không có sức mạnh hoặc năng lượng.
Từ ghép thông dụng
虚弱
yếu đuối
空虚
trống rỗng
弱点
điểm yếu