Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học để chỉ sự kế thừa dòng máu, tổ tiên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
huyết mạch
Từng chữ
- 血huyếtmáu
- 脉mạchmạch máu; mạch, thớ, gân; liền nhau; nhìn đăm đắm
Tầng từ vựng
Huyết mạch hoặc huyết thống.
Câu ví dụ
- 我们有相同的血脉。
Kết hợp thường gặp
- 血脉相连
- 血脉关系
- 一脉相传
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.