Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa血液 là từ y học/văn viết cho 'máu'. Khẩu ngữ thường dùng 血 (xuè/xiě) đứng một mình. 血液 nhấn mạnh bản chất dịch thể của máu, thường dùng trong ngữ cảnh y tế: 血液循环, 血液检查.
Câu ví dụ
- 血液在全身循环
Máu lưu thông khắp cơ thể
- 捐献血液可以救人
Hiến máu có thể cứu người
- 血液检查结果出来了
Kết quả xét nghiệm máu đã có
- 血液循环不好
Tuần hoàn máu không tốt
Kết hợp thường gặp
- 血液循环
tuần hoàn máu
- 血液检查
xét nghiệm máu
- 血液透析
lọc máu (chạy thận)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.