Từ vựng tiếng Trung
xuè*yè

Nghĩa tiếng Việt

máu, huyết dịch (chất lỏng lưu thông trong cơ thể)

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

血液 là từ y học/văn viết cho 'máu'. Khẩu ngữ thường dùng 血 (xuè/xiě) đứng một mình. 血液 nhấn mạnh bản chất dịch thể của máu, thường dùng trong ngữ cảnh y tế: 血液循环, 血液检查.

Câu ví dụ

  • 血液在全身循环Xuèyè zài quánshēn xúnhuán thanh 4

    Máu lưu thông khắp cơ thể

  • 捐献血液可以救人Juānxiàn xuèyè kěyǐ jiù rén thanh 1

    Hiến máu có thể cứu người

  • 血液检查结果出来了Xuèyè jiǎnchá jiéguǒ chūlái le thanh 4

    Kết quả xét nghiệm máu đã có

  • 血液循环不好Xuèyè xúnhuán bù hǎo thanh 4

    Tuần hoàn máu không tốt

Kết hợp thường gặp

  • 血液循环xuèyè xúnhuán thanh 4

    tuần hoàn máu

  • 血液检查xuèyè jiǎnchá thanh 4

    xét nghiệm máu

  • 血液透析xuèyè tòuxī thanh 4

    lọc máu (chạy thận)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.