Chủ đề · New HSK 6
Thân hình
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
叹气tàn*qìthở dài吞tūnnuốt脚印jiǎo*yìndấu chân心脏xīn*zàngtrái tim肺fèiphổi肝gāngan血管xuè*guǎnmạch máu血液xuè*yèmáu通红tōng*hóngđỏ bừng残疾cán*jíkhuyết tật残疾人cán*jí*rénngười khuyết tật近视jìn*shìcận thị盲人máng*rénngười mù缺陷quē*xiànkhiếm khuyết舌头shé*toulưỡi指头zhǐ*toungón tay, ngón chân股gǔđùi足zúchân跨kuàbước qua跌diēngã踩cǎigiẫm跪guìquỳ xuống偏piānnghiêng闭bìđóng蹲dūnngồi xổm踏tàdẫm lên低头dī*tóucúi đầu指着zhǐ*zhechỉ vào泡pàomụn nước