Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ cơ quan tim trong cơ thể người hoặc nghĩa bóng là trung tâm của một khu vực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tâm tạng
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 脏tạngcơ quan nội tạng (ngũ tạng gồm có: 心 tâm; 肝 can; 脾 tỳ; 肺 phế; 腎 thận)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: trái tim
Câu ví dụ
- 他的心脏最近感觉不太舒服。
Tim của anh ấy gần đây cảm thấy không được khỏe lắm.
- 运动对心脏健康非常有益。
Vận động rất có ích cho sức khỏe tim mạch.
- 医生正在给病人做心脏手术。
Bác sĩ đang làm phẫu thuật tim cho bệnh nhân.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.