Từ vựng tiếng Trung
tōng*hóng通
红
Nghĩa tiếng Việt
đỏ bừng
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
通
Bộ: 辶 (bước đi)
10 nét
红
Bộ: 纟 (lụa)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 通: Bộ '辶' biểu thị sự di chuyển hay sự thông qua, phần còn lại tạo thành âm đọc.
- 红: Bộ '纟' liên quan đến lụa, phần còn lại tạo thành âm đọc.
→ 通红: chỉ sự đỏ tươi, thường mô tả sắc đỏ lan rộng hoặc mạnh mẽ.
Từ ghép thông dụng
交通
giao thông
通过
thông qua
红色
màu đỏ