Từ vựng tiếng Trung
kuà跨
Nghĩa tiếng Việt
bước qua
1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
跨
Bộ: 足 (chân, bộ túc)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '跨' gồm bộ '足' (chân) ở bên trái và '夸' ở bên phải.
- Bộ '足' gợi nhớ đến sự liên quan đến chân hoặc động tác di chuyển.
- Phần '夸' có nghĩa là khoe khoang, nhưng trong trường hợp này không mang ý nghĩa cụ thể, chỉ là một phần của cấu trúc chữ.
→ Chữ '跨' có nghĩa là bước qua, vượt qua.
Từ ghép thông dụng
跨越
vượt qua
跨国
xuyên quốc gia
跨界
xuyên biên giới