Chủ đề · HSK 6
Sự chuyển động
47 từ vựng · 47 có audio
Tiến độ học0/47 · 0%
滞留zhì*liúmắc kẹt阻拦zǔ*lánngăn chặn终点zhōng*diǎnđiểm cuối抵达dǐ*dáđến曲折qū*zhécong转移zhuǎn*yíchuyển giao障碍zhàng'àicản trở; chướng ngại vật岔chàngã ba窜cuàntrốn川流不息chuān*liú bù*xīdòng chảy không dừng调动diào*dòngđiều chuyển攀登pān*dēngleo扭转niǔ*zhuǎnthay đổi mạnh mẽ扭转niǔ*zhuǎnxoay ngược穿越chuān*yuèvượt qua徘徊pái*huáiđi loanh quanh迈màibước停顿tíng*dùntạm dừng挪nuódi chuyển溜liūtrượt đi步伐bù*fábước chân跟踪gēn*zōngtheo dõi, theo dõi bí mật跟随gēn*suíđi theo封闭fēng*bìniêm phong启程qǐ*chéngkhởi hành动身dòng*shēnkhởi hành迷失mí*shībị lạc摸索mō*suǒdò dẫm分散fēn*sànphân tán跨kuàbước qua闭塞bì*sèchặn里程碑lǐ*chéng*bēicột mốc间隔jiàn'gékhoảng cách踪迹zōng*jìdấu vết乘务员chéng*wù*yuántiếp viên向导xiàng*dǎohướng dẫn viên践踏jiàn*tàdẫm lên交叉jiāo*chābăng qua携带xié*dàimang theo蹬dēngđạp拽zhuāikéo, lôi扛kángvác捎shāomang theo; đem theo遥远yáo*yuǎnxa xôi过渡guò*dùchuyển tiếp漂浮piāo*fúnổi靠拢kào*lǒngtiếp cận gần