Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc là đi xuyên qua không gian thực; nghĩa 「xuyên không」 (time travel) phổ biến nhờ làn sóng phim và tiểu thuyết mạng Trung Quốc từ thập niên 2000.
Câu ví dụ
- 火车穿越了漫长的隧道。
Con tàu xuyên qua đường hầm dài.
- 他们穿越沙漠,历经千辛万苦终于到达目的地。
Họ vượt qua sa mạc, trải qua muôn vàn gian khó mới đến được đích.
- 这部小说讲的是一个现代人穿越回古代的故事。
Tiểu thuyết này kể về một người hiện đại xuyên không trở về thời cổ đại.
- 他们穿越了整个城市,寻找失散的孩子。
Họ đi xuyên khắp thành phố tìm đứa trẻ thất lạc.
Kết hợp thường gặp
- 穿越时空
xuyên không thời gian
- 穿越沙漠
vượt qua sa mạc
- 穿越剧
phim xuyên không
- 穿越小说
tiểu thuyết xuyên không
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.