Từ vựng tiếng Trung
chuān*yuè穿

Nghĩa tiếng Việt

Xuyên qua, vượt qua — đi xuyên qua một không gian, thời đại hay ranh giới; trong văn hóa đại chúng: xuyên không (du hành thời gian).

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, động)

10 nét

Bộ: (đi, chạy)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa gốc là đi xuyên qua không gian thực; nghĩa 「xuyên không」 (time travel) phổ biến nhờ làn sóng phim và tiểu thuyết mạng Trung Quốc từ thập niên 2000.

Câu ví dụ

  • 火车穿越了漫长的隧道。Huǒchē chuānyuèle màncháng de suìdào. thanh 3

    Con tàu xuyên qua đường hầm dài.

  • 他们穿越沙漠,历经千辛万苦终于到达目的地。Tāmen chuānyuè shāmò, lì jīng qiān xīn wàn kǔ zhōngyú dàodá mùdìdì. thanh 1

    Họ vượt qua sa mạc, trải qua muôn vàn gian khó mới đến được đích.

  • 这部小说讲的是一个现代人穿越回古代的故事。Zhè bù xiǎoshuō jiǎng de shì yīgè xiàndài rén chuānyuè huí gǔdài de gùshì. thanh 4

    Tiểu thuyết này kể về một người hiện đại xuyên không trở về thời cổ đại.

  • 他们穿越了整个城市,寻找失散的孩子。Tāmen chuānyuèle zhěnggè chéngshì, xúnzhǎo shīsàn de háizi. thanh 1

    Họ đi xuyên khắp thành phố tìm đứa trẻ thất lạc.

Kết hợp thường gặp

  • 穿越时空chuānyuè shíkōng thanh 1

    xuyên không thời gian

  • 穿越沙漠chuānyuè shāmò thanh 1

    vượt qua sa mạc

  • 穿越剧chuānyuè jù thanh 1

    phim xuyên không

  • 穿越小说chuānyuè xiǎoshuō thanh 1

    tiểu thuyết xuyên không

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.