Từ vựng tiếng Trung
kào*lǒng

Nghĩa tiếng Việt

tiến lại gần, áp sát, tập xích lại gần; di chuyển đến gần một vị trí hoặc lập trường nào đó

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không phải, không)

15 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

靠拢 có nghĩa đen (thể chất: tiến lại gần) và nghĩa bóng (lập trường, tư tưởng: xích lại gần). Trong Đảng/tổ chức Trung Quốc, '向党靠拢' (xích lại gần Đảng) là cụm rất phổ biến trong văn bản chính trị.

Câu ví dụ

  • 士兵们向指挥官靠拢。Shìbīngmen xiàng zhǐhuīguān kàolǒng. thanh 4

    Các binh sĩ tập hợp lại về phía chỉ huy.

  • 船慢慢地向码头靠拢。Chuán màn man de xiàng mǎtou kàolǒng. thanh 2

    Con thuyền từ từ tiến vào bờ cảng.

  • 请大家向中间靠拢,方便拍照。Qǐng dàjiā xiàng zhōngjiān kàolǒng, fāngbiàn pāizhào. thanh 3

    Mọi người hãy dồn vào giữa để tiện chụp ảnh.

  • 他开始向主流观点靠拢。Tā kāishǐ xiàng zhǔliú guāndiǎn kàolǒng. thanh 1

    Anh ấy bắt đầu xích lại gần quan điểm chủ lưu.

Kết hợp thường gặp

  • 向中间靠拢xiàng zhōngjiān kàolǒng thanh 4

    dồn vào giữa

  • 向岸边靠拢xiàng àn biān kàolǒng thanh 4

    tiến vào bờ

  • 靠拢组织kàolǒng zǔzhī thanh 4

    tiếp cận, xích lại gần tổ chức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.