Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa靠拢 có nghĩa đen (thể chất: tiến lại gần) và nghĩa bóng (lập trường, tư tưởng: xích lại gần). Trong Đảng/tổ chức Trung Quốc, '向党靠拢' (xích lại gần Đảng) là cụm rất phổ biến trong văn bản chính trị.
Câu ví dụ
- 士兵们向指挥官靠拢。
Các binh sĩ tập hợp lại về phía chỉ huy.
- 船慢慢地向码头靠拢。
Con thuyền từ từ tiến vào bờ cảng.
- 请大家向中间靠拢,方便拍照。
Mọi người hãy dồn vào giữa để tiện chụp ảnh.
- 他开始向主流观点靠拢。
Anh ấy bắt đầu xích lại gần quan điểm chủ lưu.
Kết hợp thường gặp
- 向中间靠拢
dồn vào giữa
- 向岸边靠拢
tiến vào bờ
- 靠拢组织
tiếp cận, xích lại gần tổ chức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.