Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa过渡 nhấn mạnh quá trình, không phải kết quả. Hán-Việt 'quá độ' rất quen trong chính trị (thời kỳ quá độ). Phân biệt: 转变 (zhuǎnbiàn — thay đổi hoàn toàn) vs 过渡 (chuyển tiếp có giai đoạn trung gian).
Câu ví dụ
- 社会需要一个过渡时期
Xã hội cần một thời kỳ chuyển tiếp
- 春天是冬天和夏天之间的过渡季节
Mùa xuân là mùa chuyển tiếp giữa mùa đông và mùa hè
- 经济过渡期的改革十分困难
Cải cách trong thời kỳ chuyển tiếp kinh tế rất khó khăn
- 这段过渡音乐连接了两首歌
Đoạn nhạc chuyển tiếp này nối hai bài hát lại
Kết hợp thường gặp
- 过渡时期
thời kỳ chuyển tiếp
- 过渡阶段
giai đoạn chuyển tiếp
- 过渡政府
chính phủ lâm thời/chuyển tiếp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.