Chủ đề · New HSK 6
Sự di chuyển
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
波动bō*dòngdao động转zhuǎnxoay quanh转动zhuàn*dòngquay旋转xuán*zhuǎnxoay悬xuántreo来往lái*wǎngđến và đi拖tuōkéo奔跑bēn*pǎochạy据jùdựa vào止zhǐdừng lại牵qiānkéo, lôi kéo过渡guò*dùchuyển tiếp扭niǔxoắn浮fúnổi路过lù*guòđi qua入rùđi vào畅通chàng*tōngdi chuyển không bị cản trở远离yuǎn*lítránh xa驻zhùdừng lại前来qián*láiđến拿走ná*zǒumang đi渡dùqua sông通道tōng*dàođường thông qua, lối đi沿着yán*zhedọc theo沿yántheo通行tōng*xíngđi qua外出wài*chūra ngoài抵达dǐ*dáđến