Từ vựng tiếng Trung
rù入
Nghĩa tiếng Việt
đi vào
1 chữ2 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
入
Bộ: 入 (vào)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '入' có hình dạng giống như một đường đi vào hoặc một mũi tên chỉ vào bên trong.
- Nó tượng trưng cho hành động đi vào trong một không gian hoặc tham gia vào một hoạt động.
→ Chữ này có ý nghĩa là 'vào', biểu thị hành động hoặc trạng thái tham gia vào một nơi hoặc nhóm nào đó.
Từ ghép thông dụng
进入
đi vào
收入
thu nhập
入口
lối vào