Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị việc đi lại qua một địa điểm hoặc làm định ngữ chỉ quy tắc chung
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thông hành
Từng chữ
- 通thôngxuyên qua
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa通行 có hai nghĩa: (1) vật lý — đường/phương tiện lưu thông được; (2) trừu tượng — cách nói/quy tắc được chấp nhận rộng rãi. 通行证 (giấy thông hành) là từ ghép rất thông dụng.
Câu ví dụ
- 这条路不通行,请绕道。
Con đường này không thông hành, xin đi vòng.
- 这种说法在学术界通行已久。
Cách nói này đã phổ biến trong giới học thuật từ lâu.
- 通行证是进入该区域的必要证件。
Giấy thông hành là giấy tờ cần thiết để vào khu vực đó.
- 英语是国际通行语言。
Tiếng Anh là ngôn ngữ thông dụng quốc tế.
Kết hợp thường gặp
- 通行证
giấy thông hành, thông hành chứng
- 通行费
phí cầu đường, phí thông hành
- 通行规则
quy tắc lưu thông
- 自由通行
tự do đi lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.