Từ vựng tiếng Trung
tōng*xíng

Nghĩa tiếng Việt

đi qua

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

14 nét

Bộ: (đi, làm)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 通: Ký tự này gồm bộ 辶 (đi, bước đi) và bộ 用 (dùng, sử dụng), thể hiện ý nghĩa của việc đi lại, thông suốt.
  • 行: Ký tự này có bộ hành, nghĩa là đi lại hoặc thực hiện một hành động.

通行: Nghĩa là di chuyển, đi lại hoặc thông hành.

Từ ghép thông dụng

tōngxíngzhèng

giấy thông hành

tōngxíngfèi

phí thông hành

tōngxíngdào

làn đường lưu thông