Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa通行 có hai nghĩa: (1) vật lý — đường/phương tiện lưu thông được; (2) trừu tượng — cách nói/quy tắc được chấp nhận rộng rãi. 通行证 (giấy thông hành) là từ ghép rất thông dụng.
Câu ví dụ
- 这条路不通行,请绕道。
Con đường này không thông hành, xin đi vòng.
- 这种说法在学术界通行已久。
Cách nói này đã phổ biến trong giới học thuật từ lâu.
- 通行证是进入该区域的必要证件。
Giấy thông hành là giấy tờ cần thiết để vào khu vực đó.
- 英语是国际通行语言。
Tiếng Anh là ngôn ngữ thông dụng quốc tế.
Kết hợp thường gặp
- 通行证
giấy thông hành, thông hành chứng
- 通行费
phí cầu đường, phí thông hành
- 通行规则
quy tắc lưu thông
- 自由通行
tự do đi lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.