Từ vựng tiếng Trung
tōng*xíng

Nghĩa tiếng Việt

thông hành — lưu thông, đi lại được; phổ biến, được chấp nhận rộng rãi

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

14 nét

Bộ: (đi, làm)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

通行 có hai nghĩa: (1) vật lý — đường/phương tiện lưu thông được; (2) trừu tượng — cách nói/quy tắc được chấp nhận rộng rãi. 通行证 (giấy thông hành) là từ ghép rất thông dụng.

Câu ví dụ

  • 这条路不通行,请绕道。Zhè tiáo lù bù tōngxíng, qǐng ràodào. thanh 4

    Con đường này không thông hành, xin đi vòng.

  • 这种说法在学术界通行已久。Zhè zhǒng shuōfǎ zài xuéshùjiè tōngxíng yǐ jiǔ. thanh 4

    Cách nói này đã phổ biến trong giới học thuật từ lâu.

  • 通行证是进入该区域的必要证件。Tōngxíngzhèng shì jìnrù gāi qūyù de bìyào zhèngjiàn. thanh 1

    Giấy thông hành là giấy tờ cần thiết để vào khu vực đó.

  • 英语是国际通行语言。Yīngyǔ shì guójì tōngxíng yǔyán. thanh 1

    Tiếng Anh là ngôn ngữ thông dụng quốc tế.

Kết hợp thường gặp

  • 通行证tōngxíngzhèng thanh 1

    giấy thông hành, thông hành chứng

  • 通行费tōngxíng fèi thanh 1

    phí cầu đường, phí thông hành

  • 通行规则tōngxíng guīzé thanh 1

    quy tắc lưu thông

  • 自由通行zìyóu tōngxíng thanh 4

    tự do đi lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.