Từ vựng tiếng Trung
tōng

Nghĩa tiếng Việt

xuyên qua

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

通 = 辶 (Sước: đi lại) + 甬 (Dũng, biểu âm); chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tōng/thông qua

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thông": chân đi 辶 trên lối nhỏ 甬 — đường được thông suốt, hai bên trao đổi không trở ngại.

Gương Hán-Việt

thông trong "giao thông" 交通, "thông báo" 通知

Mở khoá kiến thức

Biết 通 mở khoá nhóm từ về kết nối, giao tiếp: 交通, 通知, 通过, 沟通.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

通 bronze 1通 bronze 2通 bronze 3通 bronze 4
Kim văn
通 seal 1
Tiểu triện
通 liushutong 1通 liushutong 2通 liushutong 3通 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary chú ls=psc, c1=s c2=p: bộ 辶 cho nghĩa 'đi', 甬 cho âm. Nghĩa gốc 'thông suốt khi đi qua', mở rộng thành thông tin, thông báo, lưu thông, am hiểu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请通知大家明天开会。qǐng tōng zhī dà jiā míng tiān kāi huì. thanh 3

    Hãy thông báo mọi người mai họp.

  • 城市的交通很方便。chéng shì de jiāo tōng hěn fāng biàn. thanh 2

    Giao thông thành phố rất tiện.

  • 我们需要多沟通。wǒ men xū yào duō gōu tōng. thanh 3

    Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn.

  • 他通过了考试。tā tōng guò le kǎo shì. thanh 1

    Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm tóng/tōng, dễ nhầm khi viết các từ ghép

  • cùng âm tòng/tōng, chỉ khác bộ thủ

  • phần 甬 dễ viết thành 用, sai chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.