Từ vựng tiếng Trung
tòng

Nghĩa tiếng Việt

đau đớn; quá mức

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痛 = 疒 (Nạch: bệnh) + 甬 (Dũng, biểu âm); chữ hình thanh (psc) — đau ốm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tòng/đau; đau đớn

Hán-Việt: thống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thống": bộ bệnh 疒 ôm lấy 甬 — nằm bẹp trên giường bệnh, đó là 'thống' (đau đớn).

Gương Hán-Việt

thống trong "đau đớn" 痛苦, "thống khổ" 痛苦

Mở khoá kiến thức

Biết 痛 mở khoá nhóm từ: 痛苦, 头痛, 肚子痛, 痛快, 心痛.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

痛 seal 1
Tiểu triện
痛 liushutong 1
Lục thư thông

痛 là chữ hình thanh: 疒 (giường bệnh, dấu bệnh tật) cho nghĩa, 甬 cho âm tòng. Nghĩa gốc 'đau đớn', mở rộng thành 'đau khổ, hết sức (đau nhức)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我头痛得厉害。wǒ tóu tòng de lì hài. thanh 3

    Tôi đau đầu dữ dội.

  • 他经历了很多痛苦。tā jīng lì le hěn duō tòng kǔ. thanh 1

    Anh ấy trải qua nhiều đau khổ.

  • 我们玩得很痛快。wǒ men wán de hěn tòng kuài. thanh 3

    Chúng tôi chơi rất thoải mái.

  • 听到这个消息我很心痛。tīng dào zhè ge xiāo xi wǒ hěn xīn tòng. thanh 1

    Nghe tin này tôi rất đau lòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, đồng nghĩa 'đau' — dễ dùng lẫn 'thống' với 'đông'

  • cùng có 甬, cùng âm tòng/tōng — dễ nhầm 'thống' với 'thông'

  • cùng có 甬, hình dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.