Từ vựng tiếng Trung
tòng*xīn

Nghĩa tiếng Việt

đau lòng

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh)

12 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '痛' kết hợp giữa bộ '疒' (bệnh) và phần âm '甬', biểu thị ý nghĩa liên quan đến đau đớn hoặc bệnh tật.
  • Chữ '心' là hình tượng của trái tim, biểu hiện tình cảm và cảm xúc.

Từ '痛心' có nghĩa là đau lòng, biểu hiện sự đau đớn về tình cảm.

Từ ghép thông dụng

心痛xīntòng

đau lòng

悲痛bēitòng

bi thương

痛苦tòngkǔ

đau khổ