Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa痛心 chỉ sự đau lòng trước điều đáng tiếc, sai trái hoặc mất mát; 痛心疾首 là thành ngữ mức độ mạnh hơn; khác với 伤心 (thương tâm — buồn đau cá nhân, ví dụ mất người thân).
Câu ví dụ
- 看到孩子受苦,父母感到十分痛心。
Thấy con chịu khổ, cha mẹ cảm thấy vô cùng đau lòng.
- 他为自己的错误决定感到痛心。
Anh ấy đau lòng vì những quyết định sai lầm của mình.
- 这场灾难令全国人民痛心疾首。
Thảm họa này khiến toàn quốc đau lòng tột độ.
- 战争中的种种悲剧令人痛心。
Những bi kịch trong chiến tranh thật sự làm người ta đau lòng.
Kết hợp thường gặp
- 感到痛心
cảm thấy đau lòng
- 痛心疾首
đau lòng tột độ, hối hận sâu sắc
- 令人痛心
khiến người ta đau lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.