Nghĩa tiếng Việt
đau đớn; quá mức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
痛 = 疒 (Nạch: bệnh) + 甬 (Dũng, biểu âm); chữ hình thanh (psc) — đau ốm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tòng/đau; đau đớn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thống": bộ bệnh 疒 ôm lấy 甬 — nằm bẹp trên giường bệnh, đó là 'thống' (đau đớn).
Gương Hán-Việt
thống trong "đau đớn" 痛苦, "thống khổ" 痛苦
Mở khoá kiến thức
Biết 痛 mở khoá nhóm từ: 痛苦, 头痛, 肚子痛, 痛快, 心痛.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
痛 là chữ hình thanh: 疒 (giường bệnh, dấu bệnh tật) cho nghĩa, 甬 cho âm tòng. Nghĩa gốc 'đau đớn', mở rộng thành 'đau khổ, hết sức (đau nhức)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我头痛得厉害。
Tôi đau đầu dữ dội.
- 他经历了很多痛苦。
Anh ấy trải qua nhiều đau khổ.
- 我们玩得很痛快。
Chúng tôi chơi rất thoải mái.
- 听到这个消息我很心痛。
Nghe tin này tôi rất đau lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.