Từ vựng tiếng Trung
yǒng

Nghĩa tiếng Việt

lối đi ở giữa

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

甬 là chữ tượng hình — hình ảnh cái chuông đồng. Trong kim văn, phần dưới tiến hoá thành 用 (dụng), vừa là phần âm. Tương tự nhưng không liên quan đến 用 hay 角. Chữ tượng hình cổ đại.

Hán-Việt: dũng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dũng": hình chiếc chuông đồng 甬 treo thẳng — 甬道 là lối đi trung tâm như trục chuông, 甬 cũng là tên tắt của Ninh Ba.

Gương Hán-Việt

甬道 (dũng đạo) — lối đi trung tâm, hành lang

Mở khoá kiến thức

Biết 甬 mở khoá địa danh 甬 (Ninh Ba), từ 甬道 (lối đi trung tâm trong cung điện/lăng mộ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

甬 oracle 1
Giáp cốt văn
甬 bronze 1
Kim văn
甬 bigseal 1
Đại triện
甬 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 甬 là chữ tượng hình mô tả cái chuông đồng. Trong kim văn, phần dưới tiến hoá thành 用, đóng vai trò biểu âm. Nghĩa gốc là chuông đồng lớn. Mở rộng thành lối đi ở giữa (甬道), và dùng làm tên tắt của Ninh Ba (Ningbo) — thành phố cảng lịch sử. Giáp cốt văn, kim văn đã có hình dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皇陵前有一条长长的甬道。Huáng líng qián yǒu yītiáo chángcháng de yǒng dào. thanh 2

    Trước lăng vua có một lối đi trung tâm dài.

  • 甬是宁波的简称。Yǒng shì Níngbō de jiǎnchēng. thanh 3

    甬 là tên tắt của Ninh Ba.

  • 宁波古称甬,因甬江而得名。Níngbō gǔ chēng yǒng, yīn yǒng jiāng ér démíng. thanh 2

    Ninh Ba xưa gọi là甬, đặt theo tên sông Dũng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần dưới của 甬 tiến hoá từ 用, hình dạng rất gần

  • đồng âm yǒng, chứa 甬 bên trong

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.