Nghĩa tiếng Việt
lối đi ở giữa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
甬 là chữ tượng hình — hình ảnh cái chuông đồng. Trong kim văn, phần dưới tiến hoá thành 用 (dụng), vừa là phần âm. Tương tự nhưng không liên quan đến 用 hay 角. Chữ tượng hình cổ đại.
Hán-Việt: dũng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dũng": hình chiếc chuông đồng 甬 treo thẳng — 甬道 là lối đi trung tâm như trục chuông, 甬 cũng là tên tắt của Ninh Ba.
Gương Hán-Việt
甬道 (dũng đạo) — lối đi trung tâm, hành lang
Mở khoá kiến thức
Biết 甬 mở khoá địa danh 甬 (Ninh Ba), từ 甬道 (lối đi trung tâm trong cung điện/lăng mộ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 甬 là chữ tượng hình mô tả cái chuông đồng. Trong kim văn, phần dưới tiến hoá thành 用, đóng vai trò biểu âm. Nghĩa gốc là chuông đồng lớn. Mở rộng thành lối đi ở giữa (甬道), và dùng làm tên tắt của Ninh Ba (Ningbo) — thành phố cảng lịch sử. Giáp cốt văn, kim văn đã có hình dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皇陵前有一条长长的甬道。
Trước lăng vua có một lối đi trung tâm dài.
- 甬是宁波的简称。
甬 là tên tắt của Ninh Ba.
- 宁波古称甬,因甬江而得名。
Ninh Ba xưa gọi là甬, đặt theo tên sông Dũng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.