Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Giới từ介词Danh từ名词
yòng

Nghĩa tiếng Việt

dùng, sử dụng

Âm Hán Việt

dụng

1 chữ5 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 用 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

用 trong giáp cốt và kim văn vẽ một chiếc thùng/xô có quai cầm — vốn liên quan đến 同 (đồng) và là chữ hình thanh: thêm quai vào 同, phần 同 vừa biểu nghĩa vừa biểu âm.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Giới từ介词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hành vi sử dụng hoặc làm giới từ giới thiệu công cụ, phương thức thực hiện.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

'用' là dùng, sử dụng. '怎么用' hỏi cách dùng. '有用' có ích, '没用' vô ích. '用心' là chú tâm, làm việc có tâm.

  • /yòng/sử dụng

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dụng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Dụng' nghĩa là 'dùng'. Nhớ: 用 là cái xô có quai cầm — nhặt lên là 'sử dụng' ngay; mọi vật có quai đều để 用 (dùng).

Gương Hán-Việt

Chữ 用 (Dụng) trong tiếng Việt rất quen: 'sử dụng', 'thực dụng', 'tác dụng', 'lợi dụng', 'ứng dụng'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 用 mở khoá hàng loạt từ Hán-Việt: 使用, 应用, 利用, 实用, 费用, 运用 — đều xoay quanh khái niệm 'dùng'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

用 oracle 1用 oracle 2
Giáp cốt văn
用 bronze 1用 bronze 2用 bronze 3用 bronze 4
Kim văn
用 bigseal 1
Đại triện
用 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 用 là chữ hình thanh (psc): được tạo bằng cách thêm phần quai cầm vào 同 (đồng, *lˤoŋ), 同 đồng thời đóng vai trò biểu âm. Hình giáp cốt và kim văn thể hiện rõ một cái thùng/xô có quai. Nghĩa 'dùng, sử dụng' phát triển từ vật dụng cụ thể này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个用中文怎么说?zhège yòng zhōngwén zěnme shuō? thanh 4

    Cái này nói bằng tiếng Trung thế nào?

  • 我可以用一下你的笔吗?wǒ kěyǐ yòng yīxià nǐ de bǐ ma? thanh 3

    Tôi mượn dùng bút của bạn được không?

  • thanh 4yòng thanh 4xiè. thanh 4

    Không cần cảm ơn.

  • 这个方法很有用。zhège fāngfǎ hěn yǒuyòng. thanh 4

    Phương pháp này rất hữu dụng.

  • 请用筷子吃饭。qǐng yòng kuàizi chīfàn. thanh 3

    Mời dùng đũa ăn cơm.

  • 我用电脑Wǒ yòng diànnǎo thanh 3

    Tôi dùng máy tính

  • 怎么用?Zěnme yòng? thanh 3

    Dùng như thế nào?

  • 请用筷子Qǐng yòng kuàizi thanh 3

    Mời dùng đũa

  • 这个怎么用?Zhège zěnme yòng? thanh 4

    Cái này dùng sao?

  • 用心学习yòngxīn xuéxí thanh 4

    Chú tâm học tập

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 甩 (suất) thêm một nét, dễ nhầm tự dạng với 用

  • 甫 (phủ) cùng bộ với 用, nét tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.