Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để từ chối khéo hoặc nói không cần làm gì. Không谢 là cụm từ rất phổ biến để đáp lời cảm ơn (tương đương 'không có chi'). Có thể viết tắt thành '甭' (beng) trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 不用谢
Không cần cảm ơn/Đừng khách sáo
- 不用着急
Không cần vội/gấp
- 这不用你管
Việc này không cần anh lo/quản
- 不用了
Không cần đâu/Được rồi (từ chối đề nghị)
- 不用买票
Không cần mua vé
Kết hợp thường gặp
- 不用说了
không cần phải nói
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.