Từ vựng tiếng Trung
bù*yòng

Nghĩa tiếng Việt

không cần; không phải; không dùng

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (dùng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để từ chối khéo hoặc nói không cần làm gì. Không谢 là cụm từ rất phổ biến để đáp lời cảm ơn (tương đương 'không có chi'). Có thể viết tắt thành '甭' (beng) trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 不用谢Bùyòng xiè thanh 4

    Không cần cảm ơn/Đừng khách sáo

  • 不用着急Bùyòng zháojí thanh 4

    Không cần vội/gấp

  • 这不用你管Zhè bùyòng nǐ guǎn thanh 4

    Việc này không cần anh lo/quản

  • 不用了Bùyòngle thanh 4

    Không cần đâu/Được rồi (từ chối đề nghị)

  • 不用买票Bùyòng mǎi piào thanh 4

    Không cần mua vé

Kết hợp thường gặp

  • 不用说了bùyòng shuōle thanh 4

    không cần phải nói

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.