Từ vựng tiếng Trung
bù*yòng不
shuō用
说
Nghĩa tiếng Việt
khỏi phải nói
3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
用
Bộ: 用 (dùng)
5 nét
说
Bộ: 讠 (lời nói)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不: Ký hiệu một nét ngang ở trên đầu có thêm một nét phẩy và một nét móc, tổng cộng có 4 nét, mang ý nghĩa phủ định, không đồng ý.
- 用: Hình dạng giống cái cối xay, tượng trưng cho việc sử dụng, dùng đến.
- 说: Ký hiệu bên trái là '讠' biểu thị lời nói, bên phải là '兑' (đổi), thể hiện sự trao đổi bằng lời nói.
→ Cụm từ '不用说' có nghĩa là không cần phải nói, thể hiện sự rõ ràng hoặc hiển nhiên.
Từ ghép thông dụng
不用
không cần
说话
nói chuyện
说明
giải thích