Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词Phó từ副词
bù*yòng
shuō

Nghĩa tiếng Việt

Không cần nói, dĩ nhiên là

Âm Hán Việt

bất dụng thuyết

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (dùng)

5 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词Phó từ副词

Thường đứng đầu câu hoặc phân câu để liên kết và nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

bất dụng thuyết

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • dụngdùng, sử dụng
  • thuyếtnói, giảng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để nhấn mạnh điều gì đó hiển nhiên, không cần giải thích.

Câu ví dụ

  • 这不用说Zhè bùyòng shuō thanh 4

    Việc này không cần nói (hiển nhiên)

  • 不用说你也知道Bùyòng shuō nǐ yě zhīdào thanh 4

    Không cần nói bạn cũng biết

  • 那是不用说的事Nà shì bùyòng shuō de shì thanh 4

    Đó là điều hiển nhiên

Kết hợp thường gặp

  • 不用说也知道bùyòng shuō yě zhīdào thanh 4

    Không cần nói cũng biết

  • 不用说的事bùyòng shuō de shì thanh 4

    Điều hiển nhiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.