Chủ đề · New HSK 7-9
Giao tiếp I
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
点评diǎn*píngnhận xét废话fèi*huàvô nghĩa没说的méi*shuō*dethực sự tốt表态biǎo*tàibày tỏ lập trường表白biǎo*báitỏ tình表述biǎo*shùdiễn đạt别提了bié tí leĐừng nhắc đến nữa!不用说bù*yòng shuōkhỏi phải nói辩解biàn*jiěbiện minh拨通bō*tōnggọi发誓fā*shìthề反驳fǎn*bóphản bác反馈fǎn*kuìphản hồi插嘴chā*zuǐngắt lời阐述chǎn*shùgiải thích澄清chéng*qīnglàm rõ重申chóng*shēnnhắc lại出主意chū zhǔ*yiđưa ra ý kiến, gợi ý赐教cì*jiàoban phát chỉ dạy打岔dǎ*chàgián đoạn争端zhēng*duāntranh chấp打招呼dǎ zhāo*huchào hỏi访谈fǎng*tánphỏng vấn口才kǒu*cáihùng biện口吃kǒu*chīcà lăm夸夸其谈kuā kuā qí tánba hoa告诫gào*jiècảnh báo拱gǒngchắp tay trước ngực含糊hán*hukhông rõ ràng好说hǎo*shuōkhông có vấn đề gì好家伙hǎo*jiā*huotrời ơi侃大山kǎn dà*shāntám chuyện交谈jiāo*tánthảo luận交头接耳jiāo*tóu jiē*ěrthì thầm với nhau有口无心yǒu*kǒu wú*xīnnói mà không suy nghĩ接听jiē*tīngtrả lời cuộc gọi结识jié*shíkết bạn解答jiě*dágiải thích举例jǔ*lìđưa ra một ví dụ