Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để phê phán thái độ nói nhiều nhưng rỗng tuếch
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khoa khoa kỳ, ki đàm
Từng chữ
- 夸khoakhoe khoang, nói khoác
- 夸khoakhoe khoang, nói khoác
- 其kỳ, kicủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
- 谈đàmbàn bạc
Tầng từ vựng
Thành ngữLuôn mang sắc thái phê bình tiêu cực; trái nghĩa với 言之有物 (nói có nội dung).
Câu ví dụ
- 他夸夸其谈,说了半天没有一个实际方案
Anh ta ba hoa hồi lâu mà không đưa ra được phương án cụ thể nào
- 领导最不喜欢夸夸其谈的员工
Lãnh đạo nhất không thích nhân viên hay ba hoa
- 别夸夸其谈了,拿出证据来
Thôi đừng nói suông nữa, hãy đưa bằng chứng ra
- 他善于夸夸其谈,但行动力很差
Anh ta giỏi nói khoác nhưng hành động rất kém
Kết hợp thường gặp
- 善于夸夸其谈
giỏi ba hoa
- 只会夸夸其谈
chỉ biết nói khoác
- 夸夸其谈的人
người hay ba hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.