Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa với 称赞 và 表扬; 夸奖 thân mật hơn, 表扬 mang tính chính thức (khen trong tổ chức), 称赞 trung tính.
Câu ví dụ
- 老师夸奖他学习认真
Thầy giáo khen anh ấy học tập chăm chỉ
- 妈妈夸奖孩子画画画得好
Mẹ khen con vẽ tranh đẹp
- 大家都夸奖她的厨艺
Mọi người đều khen tay nghề nấu ăn của cô ấy
- 受到夸奖让他更有信心
Được khen khiến anh ấy tự tin hơn
Kết hợp thường gặp
- 受到夸奖
được khen ngợi
- 大加夸奖
khen ngợi hết lời
- 夸奖声
tiếng khen
- 互相夸奖
khen nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.