Từ vựng tiếng Trung
kuā*jiǎng

Nghĩa tiếng Việt

Khoa tưởng — khen ngợi, ca ngợi ai đó; dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn bày tỏ sự tán dương về hành động, phẩm chất hoặc kết quả.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

6 nét

Bộ: (to lớn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Gần nghĩa với 称赞 và 表扬; 夸奖 thân mật hơn, 表扬 mang tính chính thức (khen trong tổ chức), 称赞 trung tính.

Câu ví dụ

  • 老师夸奖他学习认真Lǎoshī kuājiǎng tā xuéxí rènzhēn thanh 3

    Thầy giáo khen anh ấy học tập chăm chỉ

  • 妈妈夸奖孩子画画画得好Māma kuājiǎng háizi huàhuà huà de hǎo thanh 1

    Mẹ khen con vẽ tranh đẹp

  • 大家都夸奖她的厨艺Dàjiā dōu kuājiǎng tā de chúyì thanh 4

    Mọi người đều khen tay nghề nấu ăn của cô ấy

  • 受到夸奖让他更有信心Shòudào kuājiǎng ràng tā gèng yǒu xìnxīn thanh 4

    Được khen khiến anh ấy tự tin hơn

Kết hợp thường gặp

  • 受到夸奖shòudào kuājiǎng thanh 4

    được khen ngợi

  • 大加夸奖dà jiā kuājiǎng thanh 4

    khen ngợi hết lời

  • 夸奖声kuājiǎng shēng thanh 1

    tiếng khen

  • 互相夸奖hùxiāng kuājiǎng thanh 4

    khen nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.