Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường do người bề trên hoặc người lớn tuổi dùng để khen ngợi người nhỏ tuổi hơn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khoa tưởng
Từng chữ
- 夸khoakhoe khoang, nói khoác
- 奖tưởngkhen ngợi, khích lệ công lao
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa với 称赞 và 表扬; 夸奖 thân mật hơn, 表扬 mang tính chính thức (khen trong tổ chức), 称赞 trung tính.
Câu ví dụ
- 老师夸奖他学习认真
Thầy giáo khen anh ấy học tập chăm chỉ
- 妈妈夸奖孩子画画画得好
Mẹ khen con vẽ tranh đẹp
- 大家都夸奖她的厨艺
Mọi người đều khen tay nghề nấu ăn của cô ấy
- 受到夸奖让他更有信心
Được khen khiến anh ấy tự tin hơn
Kết hợp thường gặp
- 受到夸奖
được khen ngợi
- 大加夸奖
khen ngợi hết lời
- 夸奖声
tiếng khen
- 互相夸奖
khen nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.