Từ vựng tiếng Trung
kuā*jiǎng

Nghĩa tiếng Việt

khen ngợi

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

6 nét

Bộ: (to lớn)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 夸: Chữ này gồm bộ '大' (to lớn) và '匕', biểu thị ý nghĩa khen ngợi hay phóng đại một điều gì đó.
  • 奖: Chữ này kết hợp '大' (to lớn) với '几' và '寸', thường mang ý nghĩa phần thưởng hoặc sự công nhận.

Cụm từ '夸奖' có nghĩa là khen ngợi, tán thưởng ai đó.

Từ ghép thông dụng

夸张kuāzhāng

phóng đại

夸耀kuāyào

khoe khoang

颁奖bānjiǎng

trao giải