Chủ đề · New HSK 7-9
Hành vi II
52 từ vựng · 52 có audio
Tiến độ học0/52 · 0%
沉迷chén*mínghiện皱zhòunhăn nhó举报jǔ*bàobáo cáo刻舟求剑kè zhōu qiú jiànhành động vô ích do hoàn cảnh đã thay đổi夸耀kuā*yàokhoe khoang夸kuākhen ngợi理睬lǐ*cǎichú ý知足zhī*zúbiết đủ认错rèn*cuòthừa nhận lỗi生硬shēng*yìngvụng về恶劣è*lièghê tởm精打细算jīng*dǎ xì*suàntính toán cẩn thận举措jǔ*cuòhành động恐吓kǒng*hèđe dọa, khủng bố夸张kuā*zhāngphóng đại禁不住jīn*bu*zhùkhông thể giúp được执意zhí*yìnhất quyết可耻kě*chǐđáng xấu hổ任人宰割rèn*rén*zǎi*gēđể cho người khác chà đạp疏忽shū*husơ suất, bỏ bê不像话bù*xiàng*huàQuá đáng!竟敢jìng*gǎndám介意jiè*yìđể ý夸大kuā*dàphóng đại狼狈láng*bèibất lực连滚带爬lián gǔn dài pávừa lăn vừa bò冒充mào*chōnggiả vờ, giả danh举止jǔ*zhǐcử chỉ审视shěn*shìxem xét kỹ lưỡng耍赖shuǎ*làigiở trò vô lý文雅wén*yǎthanh lịch豁出去huō*chu*quđánh cược拘束jū*shùbị ràng buộc看热闹kàn rè*naoxem cảnh nhộn nhịp夸奖kuā*jiǎngkhen ngợi直视zhí*shìnhìn thẳng咧嘴liě*zuǐcười toe toét冒犯mào*fànxúc phạm架子jià*zikiêu căng守株待兔shǒu*zhū dài*tùchờ đợi vô ích说干就干shuō gàn jiù gànnói làm là làm ngay壮胆zhuàng*dǎncan đảm耐性nài*xìngkiên nhẫn忍耐rěn*nàikiềm chế bản thân专注zhuān*zhùchuyên tâm深受shēn*shòuchịu ảnh hưởng nặng nề慎重shèn*zhòngcẩn thận示威shì*wēibiểu tình事迹shì*jìsự tích收敛shōu*liǎntự kiềm chế首创shǒu*chuàngkhởi xướng私自sī*zìbí mật