Từ vựng tiếng Trung
jǔ*bào

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

举报 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 举报违法行为jǔbào wéifǎ xíngwéi thanh 3

    Tố cáo hành vi vi phạm

  • 匿名举报nìmíng jǔbào thanh 4

    Tố cáo ẩn danh

  • 举报电话jǔbào diànhuà thanh 3

    Điện thoại tố cáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.