Từ vựng tiếng Trung
chǐ

Nghĩa tiếng Việt

đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (tai)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ những hành động hoặc việc làm đáng hổ thẹn.

Câu ví dụ

  • 欺骗朋友是可耻的行为。Qīpiàn péngyǒu shì kěchǐ de xíngwéi. thanh 1

    Lừa bạn bè là hành vi đáng xấu hổ.

  • 我们应该反对任何可耻的行为。Wǒmen yīnggāi fǎnduì rènhé kěchǐ de xíngwéi. thanh 3

    Chúng ta nên phản đối mọi hành vi đáng xấu hổ.

  • 他做了一件可耻的事。Tā zuò le yī jiàn kěchǐ de shì. thanh 1

    Anh ấy làm một việc đáng xấu hổ.

Kết hợp thường gặp

  • 可耻的行为kěchǐ de xíngwéi thanh 3

    hành vi đáng xấu hổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.