Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ những hành động hoặc việc làm đáng hổ thẹn.
Câu ví dụ
- 欺骗朋友是可耻的行为。
Lừa bạn bè là hành vi đáng xấu hổ.
- 我们应该反对任何可耻的行为。
Chúng ta nên phản đối mọi hành vi đáng xấu hổ.
- 他做了一件可耻的事。
Anh ấy làm một việc đáng xấu hổ.
Kết hợp thường gặp
- 可耻的行为
hành vi đáng xấu hổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.