Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

có thể

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

可 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/lời nói) + 丂 (nay viết giống 丁, biểu âm, gợi hơi thở thoát ra). Theo phân tích Wiktionary đây là chữ hình thanh (psc), nghĩa gốc liên quan đến 'hát, lên tiếng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //nhưng
  • //thực sự

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khả

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Khả' nghĩa là 'có thể, được'. Nhớ: 口 (Khẩu, miệng) bật ra hơi thở 丂 — miệng nói 'được, được!' tức là 'khả'.

Gương Hán-Việt

Chữ 可 (Khả) đi vào nhiều từ Hán-Việt: 'khả năng' (可能), 'khả thi' (có thể làm), 'khả ái' (可爱 — đáng yêu).

Mở khoá kiến thức

Nắm 可 (Khả) mở khoá 可以 (khả dĩ — có thể), 可能 (khả năng), 可爱 (khả ái — dễ thương), 可是 (khả thị — nhưng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

可 bronze 1可 bronze 2
Kim văn
可 silk 1
Bạch thư
可 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 可 ghép từ 口 (miệng) làm phần biểu nghĩa và 丂 (biểu âm, hình hơi thở thoát ra). Đây là chữ hình thanh, có lẽ ban đầu mang nghĩa 'hát, lên tiếng' — về sau cho ra 訶 và 哥 (歌). Nghĩa 'có thể, được phép' là phái sinh muộn. Kim văn và tiểu triện đều giữ kết cấu này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我可以进来吗?wǒ kěyǐ jìnlái ma? thanh 3

    Tôi có thể vào không?

  • 这个孩子很可爱。zhège háizi hěn kě'ài. thanh 4

    Đứa trẻ này rất dễ thương.

  • 他可能不来了。tā kěnéng bù lái le. thanh 1

    Có thể anh ấy không đến nữa.

  • 我想去,可是没有时间。wǒ xiǎng qù, kěshì méiyǒu shíjiān. thanh 3

    Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình tự tương tự (chữ vuông + 口), dễ lẫn khi viết tay

  • có 可 làm thành phần, dễ nhầm khi đọc nhanh

  • viết bằng hai chữ 可 chồng nhau, cùng gốc lịch sử

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.