Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng ở cuối phân câu hoặc sau hành động để biểu thị điều kiện hoàn thành
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tức khả
Từng chữ
- 即tứctới gần; ngay, tức thì; chính là
- 可khảcó thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong hướng dẫn, quảng cáo, để diễn tả hành động có thể thực hiện ngay.
Câu ví dụ
- 点击即可下载
Nhấn là có thể tải xuống ngay
- 报名即可参加
Đăng ký là có thể tham gia ngay
- 支付即可使用
Thanh toán là có thể sử dụng ngay
- 只需一步即可
Chỉ cần một bước là được
- 联系我们即可
Liên hệ chúng tôi là được
Kết hợp thường gặp
- 点击即可
nhấn là được
- 即可使用
có thể sử dụng ngay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.