Chủ đề · New HSK 7-9
Từ chức năng và phụ từ I
61 từ vựng · 61 có audio
Tiến độ học0/61 · 0%
别看bié*kànmặc dù不如说bù*rú shuōthà nói除外chú*wàingoại trừ多亏duō*kuīnhờ vào而已ér*yǐmà thôi反倒fǎn*dàongược lại何况hé*kuàngchưa kể đến固然gù*ránkhông nghi ngờ及其jí*qívà之所以zhī*suǒ*yǐlý do tại sao及jívà即可jí*kěngay lập tức có thể宁可nìng*kěthà宁愿nìng*yuànthà甚至于shèn*zhì*yúthậm chí与其yǔ*qíthay vì要不是yào*bu*shìnếu không phải凭借píng*jièdựa vào唉àiai担dàngánh不见得bù*jiàn*dekhông chắc, không nhất thiết并非bìng*fēikhông phải叠diéchồng不算bù*suànkhông tính尽jìnđến mức顶多dǐng*duōnhiều nhất不利于bù*lì yúbất lợi cho不容bù*róngkhông cho phép凡fánmọi敢情gǎn*qingthật sự趁着chèn*zhelợi dụng反过来fǎn*guo*láingược lại高低gāo*dīdù sao đi nữa非fēikhông嘿hēinày从来不cóng*lái bùkhông bao giờ该gāinày, đã cho兹zīnày从未cóng*wèichưa bao giờ哎āiai果真guǒ*zhēnthực sự凑巧còu*qiǎothật tình cờ哎呀āi*yāthán từ 'ai ya'毫不háo*bùkhông chút nào大体上dà*tǐ*shàngnhìn chung尚未shàng*wèichưa毫无háo*wúhoàn toàn không可不是kě*bu*shìđúng vậy统统tǒng*tǒngtất cả好在hǎo*zàimay mắn thay若干ruò*gānmột số向来xiàng*láiluôn luôn亦yìcũng索性suǒ*xìngngay thẳng一概yī*gàikhông ngoại lệ少量shǎo*liàngmột lượng nhỏ勿wùđừng万万wàn*wàntuyệt đối何苦hé*kǔtại sao phải bận tâm可谓kě*wèicó thể nói rằng一面yī*miànmột mặt