Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词
bù不
rú如
shuō说

Nghĩa tiếng Việt

thà nói, hay là nói (một cách diễn đạt khác chính xác hơn)

Âm Hán Việt

bất như thuyết

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: 讠 (nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词

Thường đứng ở đầu phân câu thứ hai để đưa ra một cách diễn đạt hoặc nhận định chính xác hơn

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Âm Hán Việt

bất như thuyết

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 如nhưbằng, giống, như
  • 说thuyếtnói, giảng

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这不仅是错误,不如说是犯罪Zhè bùjǐn shì cuòwù, bùrúshuō shì fànzuì thanh 4

    Đây không chỉ là sai lầm, thà nói là tội ác

  • 与其说他笨,不如说他不认真Yǔqí shuō tā bèn, bùrúshuō tā bù rènzhēn thanh 3

    Thà nói anh ấy không cẩn thận còn hơn là nói anh ấy ngốc

  • 这不如说是奇迹Zhè bùrúshuō shì qíjì thanh 4

    Thà nói đây là một điều kỳ diệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.