Từ vựng tiếng Trung
shuō*huà

Nghĩa tiếng Việt

nói chuyện, phát biểu (hoạt động dùng lời nói)

2 chữ17 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ ghép, chỉ hoạt động nói chuyện liên tục, không phải một câu đơn lẻ. Phân biệt với 说 (nói một câu) 和 话 (lời nói).

Câu ví dụ

  • 老师正在说话Lǎoshī zhèngzài shuōhuà thanh 3

    Thầy giáo đang phát biểu

  • 不要说话了Búyào shuōhuà le thanh 2

    Đừng nói nữa

  • 我想跟你说话Wǒ xiǎng gēn nǐ shuōhuà thanh 3

    Tôi muốn nói chuyện với bạn

  • 他在打电话说话Tā zài dǎ diànhuà shuōhuà thanh 1

    Anh ấy đang nói chuyện qua điện thoại

Kết hợp thường gặp

  • 说说话shuōshuo huà thanh 1

    trò chuyện một chút

  • 会说话huì shuōhuà thanh 4

    biết cách nói chuyện khéo léo

  • 说话声音shuōhuà shēngyīn thanh 1

    giọng nói

  • 没大没小说话méi dà méi xiǎo shuōhuà thanh 2

    nói chuyện không biết lễ phép

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.