Nghĩa tiếng Việt
nói, giảng
Âm Hán Việt
thuyết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 9 nét
说 (Thuyết) là dạng giản thể của 說, ghép 讠 (言, biểu nghĩa: lời nói) + 兑 (Đoái, biểu âm); chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ biểu thị hành vi nói, trình bày hoặc làm danh từ trong một số từ ghép chỉ học thuyết.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnĐộng từ cơ bản nhất chỉ việc 'nói'. Ghép với nhiều từ thành cụm: 说话, 说明, 解释, 等等. Lưu ý: khi đọc '说' trong '说话', phát âm nhẹ thành 'shuo'.
- /shuō/nói
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thuyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuyết": bộ ngôn 讠 (lời nói) đứng cạnh 兑 (Đoái, gợi âm) — mở miệng dùng lời mà "nói, giảng".
Gương Hán-Việt
"thuyết" trong "thuyết phục", "diễn thuyết", "học thuyết".
Mở khoá kiến thức
Biết 说 (thuyết) mở khoá: thuyết phục, diễn thuyết, tiểu thuyết.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 说 là chữ giản thể của 說 (bộ 訁 rút thành 讠). 說 là chữ hình thanh, gồm bộ 言 (lời nói) biểu nghĩa và 兑 biểu âm — diễn đạt việc dùng lời để nói, giảng giải.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请你说慢一点。
Xin bạn nói chậm một chút.
- 他说他很忙。
Anh ấy nói anh ấy rất bận.
- 你说什么?
Bạn nói gì?
- 老师在说话。
Giáo viên đang nói chuyện.
- 请你说慢一点
Làm ơn nói chậm một chút
- 他说中文很好
Anh ấy nói tiếng Trung rất tốt
- 我想和你说句话
Tôi muốn nói với bạn vài câu
- 别说了
Đừng nói nữa
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.