Từ vựng tiếng Trung
huà

Nghĩa tiếng Việt

nói

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

话 = 讠(bộ Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 舌 (Thiệt, lưỡi); chữ giản thể của 話. Bộ 讠cho biết nghĩa liên quan đến nói năng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huà/câu nói

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thoại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Thoại" — dùng lưỡi (舌) phát ra lời (讠) chính là "nói, lời"; "thoại" trong "điện thoại".

Gương Hán-Việt

"thoại" trong "điện thoại" (电话), "đối thoại" (对话)

Mở khoá kiến thức

Biết 话 mở khoá "điện thoại" (电话), "đối thoại" (对话), "chủ đề" (话题).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

话 seal 1
Tiểu triện

Chữ 话 là dạng giản thể của 話, đổi bộ 言 thành 讠. Bộ ngôn (讠) chỉ nghĩa liên quan đến lời nói, kết hợp với 舌 (lưỡi) — bộ phận để nói. Chữ nghĩa là "lời nói, câu chuyện".

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我要打电话。wǒ yào dǎ diànhuà. thanh 3

    Tôi muốn gọi điện thoại.

  • 他说的话很对。tā shuō de huà hěn duì. thanh 1

    Lời anh ấy nói rất đúng.

  • 我们一起对话。wǒmen yìqǐ duìhuà. thanh 3

    Chúng ta cùng đối thoại.

  • 这是一个笑话。zhè shì yí ge xiàohua. thanh 4

    Đây là một chuyện cười.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huà/huó, bên phải đều có 舌, khác bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.