Từ vựng tiếng Trung
sú*huà俗
shuō话
说
Nghĩa tiếng Việt
có câu nói
3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
俗
Bộ: 亻 (người)
9 nét
话
Bộ: 讠 (nói)
8 nét
说
Bộ: 讠 (nói)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '俗' gồm bộ '亻' (người) và phần còn lại '谷' (thung lũng), gợi ý về văn hóa, phong tục của con người trong xã hội.
- Chữ '话' gồm bộ '讠' (nói) và phần còn lại '舌' (lưỡi), mang ý nghĩa về lời nói, ngôn từ.
- Chữ '说' cũng gồm bộ '讠' (nói) và phần còn lại '兑' (trao đổi), ý nói đến việc giao tiếp, nói chuyện.
→ Cụm từ '俗话说' có nghĩa là 'người ta thường nói' hoặc 'tục ngữ có câu', chỉ những câu nói phổ biến trong xã hội.
Từ ghép thông dụng
俗语
tục ngữ
讲话
nói chuyện
说明
giải thích